Xem Ngay Review trang web học từ vựng Tiếng Pháp theo chủ đề
29 Tháng Tư, 2019
Xem Ngay Học Từ Vựng Tiếng Pháp, Legumes, Rau Củ Quả, Học Tiếng Pháp
29 Tháng Tư, 2019

Xem Video Học Tiếng Pháp: HỌC LÁI XE – Những TỪ VỰNG cơ bản cần phải biết


Học tiếng Pháp về XE HƠI, LÁI XE, HỌC LÁI XE
những từ vựng, những đông từ, danh từ rất cần thiết,
học một lần là hiểu ngay

Cap France trung tâm tiếng pháp uy tín và tốt nhất TPHCM với nhiều khóa học nổi tiếng như:
Tiếng pháp cho người mới bắt đầu
Giao tiếp tiếng pháp cơ bản
Học tiếng pháp online cho người mới bắt đầu

Tags: hoc tieng phap online cho nguoi moi bat dau ,hoc tieng phaphoc tieng phap cho nguoi moi bat daugiao tiep tieng phap co ban ,hoc tieng phap online cho nguoi moi bat dau ,trung tam tieng phap

Học Lái Xe : Từ Vựng Cần Biết

La voiture : xe hơi
Conduire : Lái xe
Apprendre à conduire : học lái xe
Une Auto-Ecole : trường dạy lái xe
Permis de conduire : bắng lái xe

Le volant : vô lăng
Le rétroviseur : gương (kính) chiếu hậu
Le frein : thắng
Embrayage : ly hợp, côn
Boite de vitesse : hộp số
L’accélérateur : ga
La pédale de frein : bàn đạp thắng
Le frein à main : thắng tay
Le siège : ghế
Levier de vitesse : cần số

Démarrez : nổ máy
Allez tout droit : đi thẳng
Tournez à droite : quẹo phải
Tournez à gauche : quẹo trái
Prenez la première rue à droite : đường thứ nhất , quẹo phải
Au prochain feu, tournez à gauche : sau đèn

Devant :trước
Derrière : sau
à gauche : trái
à droite : phải

Accélérez : chạy nhạnh
Ralentissez : chậm lại

Arrêter vous ici : ngừng lại tại đây
Garez vous : đậu vô
Faites un créneau :

Mettez le frein à main : đặt thắng tay ( phanh tay )
Regardez dans le rétroviseur : nhìn kiến hậu

La priorité à droite : ưu tiên tay phải

Le feu tricolore : đèn xanh đền đỏ
Feu vert
Feu Orange
Feu Rouge

Les panneaux de signalisation : các dấu hiệu, biển hiệu lệnh, biển báo hiệu giao thông
Le triangle : báo hiệu tam giác , thận trọng
Le panneau STOP : dấu hiệu STOP

Le conducteur : người lái xe
Le passager : người ngồi kế bên trong xe
La ceinture de sécurité : dây an toàn
Mettez votre ceinture de sécurité : cài dây an toàn
Bouclez la centure : thắt dây an toàn

Cédez le passage : nhường đường
Changer de file : thay đổi làn xe

La voiture qui arrive en face : xe đến trước mặt
La voiture de derrière : xe ở phía sau

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *