Tổng Hợp Tài Liệu Luyện Thi DELF Junior Tiếng Pháp
26 Tháng Mười Một, 2025
12 Cung Hoàng Đạo Trong Tiếng Pháp
28 Tháng Mười Một, 2025

500 Từ Vựng Tiếng Pháp Thông Dụng Nhất

500 Từ Vựng Tiếng Pháp Thông Dụng Nhất

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Hãy đồng hành cùng Cap Education – Tổ chức đào tạo Tiếng Pháptư vấn du học Pháptư vấn du học Canada và định cư Canada diện du học uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như:

Học tiếng pháp online
Học tiếng pháp cơ bản
Học tiếng pháp giao tiếp
Học tiếng Pháp xin định cư (PR) Canada, cam kết đầu ra TEF, TCF Canada B2
Học Tiếng Pháp từ cơ bản A0 đến nâng cao B2, đào tạo 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, cam kết đầu ra đậu chứng chỉ du học Pháp, làm việc, định cư)

Việc tích lũy từ vựng là nền tảng để bạn có thể bắt đầu học tiếng Pháp. Những từ vựng tiếng Pháp thông dụng nhất sẽ giúp bạn học làm quen và là bước đệm đầu tiên để người học tiếng Pháp đạt tới những trình độ cao hơn. Hãy cùng CAP xem qua bài viết 500 Từ Vựng Tiếng Pháp Thông Dụng dưới đây nhé.

 

 Giao tiếp (Communication) Gia đình (Family)
Bonjour: Xin chào

Au revoir: Tạm biệt

Merci: Cảm ơn

S’il vous plaît: Làm ơn

Pardon: Xin lỗi

Oui: Vâng

Non: Không

Comment allez-vous?: Bạn khỏe không?

Je m’appelle…: Tôi tên là…

Enchanté(e): Rất vui được gặp bạn

Parler: Nói

Écouter: Nghe

Lire: Đọc

Écrire: Viết

Demander: Hỏi

Répondre: Trả lời

Expliquer: Giải thích

Comprendre: Hiểu

Discuter: Thảo luận

Débattre: Tranh luận

 

 

Père: Bố

Mère: Mẹ

Frère: Anh trai

Sœur: Em gái

Enfant: Trẻ em

Grand-père: Ông

Grand-mère: Bà

Oncle: Chú/Cậu

Tante: Dì/Cô

Mari: Chồng

Femme: Vợ

Maison: Nhà

Famille: Gia đình

Naître: Sinh ra

Grandir: Lớn lên

Aimer: Yêu

Habiter: Sống

Réunir: Tập hợp

Célébrer: Tổ chức lễ

Partager: Chia sẻ

 

 

Học tập (Études)

 

Công việc (Travail)
École: Trường học

Université: Đại học

Professeur: Giáo viên

Étudiant(e): Sinh viên

Livre: Sách

Cahier: Vở

Stylo: Bút

Crayon: Bút chì

Apprendre: Học

Étudier: Ôn bài

Réviser: Ôn lại

Examen: Kỳ thi

Note: Điểm

Bibliothèque: Thư viện

Cours: Khóa học

Devoir: Bài tập

Projet: Dự án

Diplôme: Bằng cấp

Connaissance: Kiến thức

Intelligence: Trí thông minh

Travail: Công việc

Emploi: Việc làm

Entreprise: Công ty

Bureau: Văn phòng

Collègue: Đồng nghiệp

Chef: Sếp

Travailler: Làm việc

Gagner: Kiếm

Argent: Tiền

Réussir: Thành công

Échouer: Thất bại

Promouvoir: Thăng chức

Démissionner: Từ chức

Retraite: Nghỉ hưu

Salaire: Lương

Contrat: Hợp đồng

Réunion: Cuộc họp

Tâche: Nhiệm vụ

Projet: Dự án

Carrière: Sự nghiệp

 

 

Sở thích (Intérêt) Tính từ (Adjectif)
Lire: Đọc

Écouter de la musique: Nghe nhạc

Regarder la télévision: Xem tivi

Jouer: Chơi

Sport: Thể thao

Voyage: Du lịch

Cuisiner: Nấu ăn

Peindre: Vẽ

Danser: Khiêu vũ

Rêver: Mơ

Collectionner: Sưu tầm

Bricoler: Làm đồ thủ công

Jardiner: Làm vườn

Photographier: Chụp ảnh

Voyager: Đi du lịch

Explorer: Khám phá

Créer: Sáng tạo

Découvrir: Khám phá

Partager: Chia sẻ

Expérimenter: Thử nghiệm

 

 

Bon: Tốt

Mauvais: Xấu

Grand: Lớn

Petit: Nhỏ

Haut: Cao

Bas: Thấp

Nouveau: Mới

Vieux: Cũ

Joli: Đẹp

Laid: Xấu xí

Heureux: Vui

Triste: Buồn

Intelligent: Thông minh

Bête: Ngốc

Fort: Mạnh

Faible: Yếu

Gentil: Tốt bụng

Méchant: Xấu tính

Sympa: Thân thiện

Ennuyeux: Chán

 

Động từ (Verbe) Nơi ở (Logement)
Être: Là

Avoir: Có

Faire: Làm

Aller: Đi

Venir: Đến

Voir: Nhìn

Manger: Ăn

Boire: Uống

Dormir: Ngủ

Pouvoir: Có thể

Vouloir: Muốn

Devoir: Phải

Savoir: Biết

Pouvoir: Có thể

Falloir: Cần

Donner: Cho

Prendre: Lấy

Mettre: Đặt

Oublier: Quên

Appeler: Gọi

 

Maison: Nhà

Appartement: Căn hộ

Chambre: Phòng

Cuisine: Bếp

Salon: Phòng khách

Salle de bain: phòng tắm

Jardin: Vườn

Ville: Thành phố

Campagne: nông thôn

Studio: căn hộ nhỏ

Poste: Bưu điện

Rue: Đường

Parc: Công viên

Plage: Bãi biển

Montagne: Núi

Forêt: Rừng

Rivière: Sông

Lac: Hồ

Magasin: Cửa hàng

Restaurant: Nhà hàng

 

 

Môi trường (Environnement) Đồ vật (Objet)
L’environnement: môi trường

La nature: thiên nhiên

La planète: hành tinh

Les déchets: rác thải

Le climat: khí1 hậu

La pollution: ô nhiễm

L’eau: nước

L’air: không khí

La forêt: rừng

Les animaux: động vật

Les plantes: thực vật

Recycler: tái chế

Protéger: bảo vệ

Polluer: gây ô nhiễm

Réchauffer: làm nóng

Conserver: bảo tồn

Détruire: phá hủy

Écologique: sinh thái

Durabilité: bền vững

Biodiversité: đa dạng sinh học

 

Le livre: sách

Le stylo: bút

Le crayon: bút chì

Le téléphone: điện thoại

L’ordinateur: máy tính

La table: bàn

La chaise: ghế

Le lit: giường

La fenêtre: cửa sổ

La porte: cửa

La clé: chìa khóa

La montre: đồng hồ

Les lunettes: kính

La voiture: ô tô

La maison: nhà

La télévision: TV

Le frigo: tủ lạnh

Le vélo: xe đạp

Le sac: túi

La valise: vali

Les vêtements: quần áo

 

 

 

 

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG PHÁP TCF, DELF (A2-B1-B2), DALF C1, HỒ SƠ DU HỌC PHÁP, DU HỌC & ĐỊNH CƯ CANADA

Khóa học tại CAP:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp ONLINE/ OFFLINE tại cơ sở Hà Nội và Hồ Chí Minh:

Hỗ trợ hồ sơ: Du học Pháp bậc Cử nhânDu học Pháp bậc Thạc SĩDu học dự bị tiếng tại Pháp

Tham khảo lịch khai giảng các khóa tiếng Pháp

Học viên CAP thành công như thế nào ?

Chi tiết vui lòng liên hệ:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *